Trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, thực trạng “lờn thuốc”, bệnh tái đi tái lại và hiệu quả điều trị thấp đang là nỗi đau đầu của nhiều chủ trại. Nguyên nhân thực sự không chỉ nằm ở vi khuẩn hay kháng sinh, mà nằm ở một “kẻ thù thầm lặng” ít được chú ý: TIỀN VIÊM & MÀNG SINH HỌC (BIOFILM).

IMMUNOSAFE: GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ KIỂM SOÁT “TIỀN VIÊM” & PHÁ VỠ MÀNG BIOFILM TỪ GỐC

TẢNG BĂNG CHÌM CỦA DỊCH BỆNH
1/ Tiền viêm (Pre-inflammation) là gì?
- Chúng ta thường chỉ bắt đầu điều trị khi vật nuôi đã ho, sốt, bỏ ăn, chết rải rác. Thực tế, bệnh đã bắt đầu từ rất lâu trước đó – giai đoạn này gọi là Viêm khởi phát (Tiền viêm).
-Đây là phản ứng âm thầm của cơ thể khi chịu tác động của Stress (cai sữa, chuyển chuồng), môi trường thay đổi hoặc mầm bệnh vừa xâm nhập. Giai đoạn này quyết định 80% diễn tiến bệnh sau này, nhưng thường bị bỏ qua vì vật nuôi chưa có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
2/ Hậu quả: Vòng xoáy bệnh lý mãn tính
Nếu không kiểm soát Tiền viêm ngay từ đầu, cơ thể vật nuôi sẽ hình thành các “lá chắn” bảo vệ mầm bệnh:
- Fibrin (Huyết sợi): Gây viêm dính màng phổi (APP), viêm đa xoang (Glässer), tắc ống dẫn trứng, viêm màng bao tim.
-Casein (Kén bã đậu): Tạo các ổ kén trong phổi, gan, manh tràng (Bệnh đậu đen, CCRD).
-Biofilm (Màng sinh học): Lớp màng nhầy bao bọc vi khuẩn, ngăn cản kháng sinh tiếp cận.
Hệ quả: Vi khuẩn “ẩn nấp” an toàn sau các lớp màng này. Kháng sinh không thể xuyên qua để tiêu diệt. Bệnh chuyển sang mãn tính, tái phát liên tục, gây hao hụt lớn.

IMMUNOSAFE CÔNG NGHỆ “PHÁ KÉN - TIÊU SỢI HUYẾT”
IMMUNOSAFE là giải pháp sinh học tiên tiến, kết hợp hệ Enzyme Protease đặc hiệu và Nattokinase, hoạt động như một “mũi khoan sinh học” tác động trực tiếp vào gốc rễ của ổ viêm.
1/ Cơ chế 3 tác động lên ổ viêm:
-Phá vỡ màng Biofilm & Fibrin: Enzyme phân giải các sợi huyết và lớp màng nhầy bao bọc ổ viêm, làm tan cục mủ đông, phá vỡ nơi trú ẩn của vi khuẩn.
-Dẫn đường (Bio-carrier): Sau khi phá bỏ lớp màng, IMMUNOSAFE mở đường cho kháng sinh và đại thực bào thâm nhập sâu vào ổ viêm, tiêu diệt gọn mầm bệnh.
-Tiêu đờm & thông thoáng: Giúp vật nuôi dễ thở, giảm ho, ngăn ngừa biến chứng viêm dính phổi/khớp..

2/ Công nghệ Alpha-2-Macroglobulin (α₂M): Bất hoạt Virus & Vi khuẩn:
Điểm khác biệt độc đáo của IMMUNOSAFE là ứng dụng “Kỹ thuật kháng thể Enzyme”:
- Cơ chế vận chuyển:
Các enzyme liên kết với Alpha-2-Macroglobulin trong máu theo tỷ lệ 1:1. α₂M đóng vai trò như “xe vận chuyển” đưa enzyme đến chính xác vị trí viêm nhiễm mà không bị phân hủy.
- Cơ chế “Cắt kéo” vô hiệu hóa mầm bệnh:
• Với Vi khuẩn: Cắt đứt các thụ thể (Receptor), khiến vi khuẩn mất khả năng bám dính vào tế bào vật chủ, bị “trôi nổi” và dễ dàng bị bạch cầu tiêu diệt.
• Với Virus: Phân giải lớp vỏ Protein và màng bọc Lipoprotein, ngăn chặn virus bơm vật liệu di truyền (DNA/RNA) vào tế bào. Virus bị “bóc trần”, không thể nhân lên và lây lan.

thành phần immunosafe
- IMMUNOSAFE chứa các loại enzyme protease kháng viêm và dẫn xuất của các alkaloid
- Thành phần phân tích có trong 1 lít:
- Protease* (min)……1.200 UI/g.
- Nước cất (vừa đủ)………….1 lít.
(*) là chất chính của sản phẩm.
HIỆU QUẢ THỰC TIỄN
IMMUNOSAFE không thay thế kháng sinh, mà là “trợ thủ đặc lực” giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị:
* Kiểm soát bệnh từ gốc: Chặn đứng quá trình viêm ngay giai đoạn Tiền viêm.
* Tăng hiệu lực kháng sinh: Giúp thuốc tiếp cận đúng đích, giảm tình trạng lờn thuốc.
* Rút ngắn liệu trình: Vật nuôi hồi phục nhanh, giảm chi phí thuốc men.
* An toàn tuyệt đối: Tăng sức đề kháng, giảm stress, không gây sốc thuốc.
ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT HIỆU QUẢ CHO:
-Các bệnh hô hấp phức hợp, viêm phổi dính sườn (APP), viêm đa xoang (Glasser), CCRD, hen khẹc (IB, ILT, ORT).
-Các bệnh đường tiêu hóa (TGE, PED, Salmonella, E.Coli,…), bệnh đậu đen.
-Hỗ trợ kiểm soát trong vùng áp lực dịch bệnh cao (PRRS, ASF, Tembusu…).
-Kiểm soát phản ứng viêm quá mức (bão Cytokine), phân giải Prostaglandin.

IMMUNOSAFE – tác động sâu, tiêu diệt tận gốc.
So sánh điều trị CÓ và KHÔNG dùng IMMUNOSAFE
(trong các bệnh có casein – fibrin – biofilm)
Nền viêm khởi phát
Casein – Fibrin
Biofilm vi khuẩn
Khả năng thấm kháng sinh
Hiệu quả điều trị
Thời gian dùng thuốc
Nguy cơ lờn thuốc
Tái phát bệnh
Tỷ lệ hao hụt
Chi phí tổng thể
Không được xử lý, viêm âm thầm kéo dài
Tồn tại dai dẳng, đóng kén ổ bệnh
Vi khuẩn có chỗ ẩn náo
Khó tới ổ viêm
Chậm, kéo dài
Dài ngày
Cao
Dễ tái phát
Cao, không đồng đều
Tăng do đổi thuốc, kéo dài điều trị
Được kiểm soát sớm
Được phân giải, làm mềm và tan nhanh
Biofilm bị phá vỡ, không nơi ẩn náo
Kháng sinh đi đúng – đi sâu
Nhanh, rõ rệt
Rút ngắn
Giảm rõ
Hạn chế tái phát
Giảm, đàn hồi phục đồng loạt
Tối ưu, tiết kiệm lâu dài
Hiệu quả thực tiễn của giải pháp SYNBIOTIC 250
trong việc kiểm soát, khống chế bệnh dịch tả heo Châu Phi (ASF)
Kết quả cho thấy:
- Kiểm soát được dịch bệnh trong đàn.
- Tỷ lệ bảo vệ đàn đạt trên 80%.
-Không còn phát hiện virus trong đàn sau thời gian can thiệp.
-Sức khỏe đàn vật nuôi cải thiện rõ rệt, phản xạ và khả năng ăn uống tốt.
Đồng thời hiệu quả kinh tế cũng được nâng cao nhờ:
-Giảm tỷ lệ hao hụt.
-Giảm chi phí điều trị.
-Ổn định đàn nuôi và bảo tồn vốn người nuôi.
Tóm lại, SYNBIOTIC không phải:
-Thuốc diệt virus.
-Kháng sinh.
SYNBIOTIC 250 là:
-Giải pháp sinh học kiểm soát dịch bệnh.
-Công cụ bảo vệ đàn trước khi dịch bùng phát.
-Tạo nền tảng cho chăn nuôi bền vững.
